genus clostridium
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi Clostridium: Một chi vi khuẩn hình que hoặc hình thoi, sống kỵ khí hoặc vi hiếu khí. Các loài trong chi này thường là sinh vật hoại sinh, phân bố rộng rãi trong đất, ruột động vật và phân.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Clostridium bao gồm các loài như Clostridium botulinum, gây ra bệnh ngộ độc thịt.)
- (Nhiều vi khuẩn trong chi Clostridium đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the genus Clostridium": thuộc về chi Clostridium.
- The bacterium was identified as belonging to the genus Clostridium. (Vi khuẩn được xác định là thuộc về chi Clostridium.)
- "species within the genus Clostridium": các loài trong chi Clostridium.
- Species within the genus Clostridium are known for their spore-forming ability. (Các loài trong chi Clostridium được biết đến với khả năng hình thành bào tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Clostridial (adj): thuộc về chi Clostridium.
- Clostridial infections are often treated with antibiotics. (Nhiễm trùng do Clostridium thường được điều trị bằng kháng sinh.)
- Clostridium (n): một loài cụ thể trong chi này (thường dùng không phân biệt với tên chi).
Từ đồng nghĩa
- Chi vi khuẩn kỵ khí hình que: mô tả chung cho các vi khuẩn có đặc điểm tương tự.
- Clostridia (số nhiều): dùng để chỉ nhiều loài trong chi này.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến do đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng; từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học.